Cấp cứu
Kỹ thuật hút đàm mũi miệng
Hút sạch chất tiết ở mũi và miệng để thông thoáng đường thở trên.
1
Thiết lập áp lực hút phù hợp
Sơ sinh: 60–80 mmHg. Trẻ em: 80–120 mmHg. Kiểm tra áp lực bằng cách bịt đầu ống hút và đọc đồng hồ.
2
Tư thế bệnh nhân
Đặt trẻ nằm đầu cao 15–30° hoặc nghiêng sang một bên nếu có nguy cơ hít sặc. Sơ sinh có thể hút ở tư thế nằm ngửa.
3
Hút miệng trước, mũi sau
Đưa ống hút vào miệng trước (không sâu quá 5cm ở trẻ em). Bật hút khi rút ống ra từ từ với chuyển động xoay. Sau đó hút mũi mỗi bên.
4
Theo dõi trong và sau hút
Mỗi lần hút ≤ 10 giây, giữa hai lần cho thở oxy 30 giây. Theo dõi SpO₂, màu sắc da, nhịp tim. Ghi màu sắc, tính chất, lượng chất tiết.