Các mốc phát triển theo độ tuổi từ 0 đến 6 tuổi. Nhập ngày sinh để xem mốc phù hợp với bé.
Bé nâng đầu 45° khi đặt nằm sấp trong vài giây. Đây là dấu hiệu đầu tiên của sức mạnh cơ cổ.
Lưu ý: Tummy time mỗi ngày 3-5 phút khi bé thức, có người giám sát.
Bé phát ra âm nguyên âm đơn và cười đáp lại khi được nói chuyện. Đây là giao tiếp sớm nhất ngoài khóc.
Lưu ý: Nói chuyện và hát cho bé nghe nhiều để kích thích ngôn ngữ.
Bé cười đáp lại khi người lớn nói chuyện và giao tiếp mắt. Đây là mốc quan trọng trong phát triển giao tiếp xã hội.
Lưu ý: Cười phản xạ ở tuần 1-2 khác với cười xã hội (có chủ ý) từ tuần 6-8.
Bé nhận ra khuôn mặt mẹ và người chăm sóc chính, mỉm cười khi thấy mặt quen. Theo dõi ánh mắt người lớn.
Lưu ý: Nếu bé không theo dõi mặt người ở 3 tháng, cần kiểm tra thị lực.
Bé có thể tự lật người từ tư thế nằm ngửa sang nằm sấp. Cho thấy sức mạnh cơ thân và khả năng phối hợp vận động.
Lưu ý: Cần đảm bảo an toàn, không để bé không có người trông trên bề mặt cao.
Bé ngồi vững khi có gối đỡ hoặc tựa lưng. Cơ lưng và cơ cổ đủ mạnh để giữ đầu thẳng.
Lưu ý: Không để bé ngồi một mình chưa vững, nguy cơ ngã.
Bé lặp lại các âm tiết giống nhau: "ma ma", "ba ba", "da da". Đây là giai đoạn bập bẹ có chủ ý.
Lưu ý: Đáp lại khi bé bập bẹ như một cuộc trò chuyện, lần lượt nói.
Bé bắt đầu bò trên tay và đầu gối, phối hợp tay-chân chéo. Một số bé bò kiểu lết mông hoặc bò bụng.
Lưu ý: Không cần lo nếu bé chọn cách di chuyển khác miễn là bé có thể khám phá không gian.
Bé nhớ và tìm đồ vật bị che/giấu dưới khăn. Hiểu rằng vật thể tồn tại kể cả khi không nhìn thấy.
Lưu ý: Chơi ú oà và trò giấu-tìm đồ chơi để kích thích kỹ năng này.
Bé khóc hoặc bám khi xa mẹ/người chăm sóc chính. Nhận ra người lạ và có thể sợ. Đây là phản ứng bình thường của gắn kết an toàn.
Lưu ý: Chia tay ngắn gọn, đúng giờ, luôn thông báo trước. Không trốn đi.
Bé kéo người đứng dậy vịn bàn ghế và đi men theo. Có thể bước vài bước tự do hoặc vẫn cần hỗ trợ.
Lưu ý: Bình thường nếu chưa đi được, một số bé đi độc lập đến 15-18 tháng.
Bé nói được 1-3 từ có nghĩa ngoài "mama" và "baba", ví dụ "bú", "uống", "bóng". Hiểu nhiều hơn những gì nói được.
Lưu ý: Nếu không có từ nào có nghĩa ở 12 tháng, cần đánh giá thính lực và ngôn ngữ.
Vẫy tay "bye bye", vỗ tay "yay", thổi hôn khi được yêu cầu. Bắt chước hành động người lớn.
Lưu ý: Thiếu bắt chước ở 12 tháng cần theo dõi thêm về phát triển xã hội.
Bé đi vững không cần hỗ trợ, chạy chậm được. Có thể leo cầu thang với vịn tay hoặc bò lên cầu thang.
Lưu ý: Chưa xuống cầu thang được, cần chặn cầu thang để an toàn.
Vốn từ 10-20 từ, dùng từ đơn để yêu cầu. Chỉ tay vào đồ vật mình muốn và nhìn vào người lớn.
Lưu ý: Ít hơn 6 từ ở 18 tháng cần đánh giá sớm. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, ngắn khi nói với bé.
Bé giả vờ uống từ cốc rỗng, cho búp bê ăn, nghe điện thoại đồ chơi. Đây là nền tảng của tư duy tượng trưng.
Lưu ý: Chơi cùng và mô hình hóa trò giả vờ để khuyến khích bé.
Chơi cạnh trẻ khác nhưng chưa tương tác trực tiếp (parallel play). Quan sát bạn và bắt chước trò chơi.
Lưu ý: Chơi song song là bình thường ở độ tuổi này, chưa cần chơi cùng thực sự.
Ghép 2 từ lại thành cụm có nghĩa. Vốn từ 50+ từ. Người lạ hiểu được khoảng 50% những gì bé nói.
Lưu ý: Nếu chưa có câu 2 từ ở 24 tháng, cần đánh giá ngôn ngữ và thính lực.
Giải được puzzle 3-4 mảnh đơn giản. Bắt đầu nhận biết và gọi tên 2-3 màu cơ bản.
Lưu ý: Màu sắc chưa hoàn toàn chính xác là bình thường, tiếp tục luyện tập qua trò chơi.
Nói câu 3-4 từ, đặt câu hỏi đơn giản. Người lạ hiểu 75% lời nói. Kể lại sự kiện đơn giản vừa xảy ra.
Lưu ý: Phát âm chưa hoàn hảo là bình thường, hoàn thiện dần đến 6-7 tuổi.
Đếm thuộc lòng đến 10. Hiểu khái niệm "nhiều hơn, ít hơn" khi so sánh 2 nhóm đồ vật đơn giản.
Lưu ý: Đếm trong ngữ cảnh thực tế (đếm bậc thang, đếm đồ chơi) hiệu quả hơn đếm thuần túy.
Chơi nhập vai (bác sĩ, nấu ăn, đi chợ). Bắt đầu hình thành tình bạn, thích chơi với một số bạn nhất định.
Lưu ý: Xung đột nhỏ trong chơi là bình thường, cơ hội học giải quyết mâu thuẫn.
Trả lời chính xác tên đầy đủ, bao nhiêu tuổi và con trai/con gái. Bắt đầu hiểu khái niệm "hôm qua", "ngày mai".
Lưu ý: Luyện tập qua hội thoại hàng ngày và các bài hát về bản thân.
Nhận biết và gọi tên cảm xúc cơ bản (vui, buồn, tức, sợ). Biết chờ đến lượt mình trong trò chơi nhóm.
Lưu ý: Đặt tên cảm xúc khi quan sát: "Con thấy bạn đang buồn vì..." giúp bé phát triển EQ.