Hướng dẫn dinh dưỡng cho trẻ từ sơ sinh đến 12 tuổi theo từng nhóm thực phẩm.
Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng hoàn hảo và duy nhất cho trẻ dưới 6 tháng tuổi. Cung cấp đủ năng lượng, protein, chất béo, vitamin và kháng thể miễn dịch.
Lưu ý: Bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, không cần nước hay thức ăn khác.
Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh đến 6 tháng khi mẹ không thể cho bú. Chọn loại phù hợp lứa tuổi (số 1).
Lưu ý: Pha đúng tỷ lệ theo hướng dẫn trên hộp, không pha đặc hơn.
Bột gạo hoặc bột yến mạch pha loãng là thức ăn dặm đầu tiên lý tưởng. Bắt đầu từ tháng thứ 6 với texture mịn, đặc dần theo tuổi.
Lưu ý: Bắt đầu với 1-2 muỗng cà phê/bữa, tăng dần. Không thêm muối, đường.
Bí đỏ, cà rốt, khoai lang nghiền nhuyễn. Giàu beta-carotene, vitamin C và chất xơ. Giới thiệu từng loại một, mỗi loại 3-5 ngày để theo dõi dị ứng.
Lưu ý: Hấp chín trước khi nghiền. Không thêm muối. Pha loãng bằng nước hầm rau.
Chuối chín nghiền, xoài nghiền, lê hấp nghiền. Cung cấp vitamin C, kali, chất xơ và đường tự nhiên.
Lưu ý: Tránh trái cây dễ dị ứng (dâu tây) trong 6 tháng đầu ăn dặm. Không thêm đường.
Thịt gà, thịt heo nạc hấp nghiền mịn cung cấp sắt, kẽm và protein. Đậu hũ mịn là nguồn protein thực vật dễ tiêu cho bé.
Lưu ý: Giới thiệu thịt từ tháng 7-8. Nghiền rất mịn hoặc pha vào cháo. Không dùng thịt chế biến sẵn.
Cơm mềm nấu kỹ, cháo đặc hoặc mì nhỏ là nền tinh bột chính cho bé 1-3 tuổi. Cung cấp năng lượng, B1, B2, khoáng chất.
Lưu ý: Khẩu phần: ½-¾ chén/bữa. Có thể ăn 3 bữa chính + 2 bữa phụ/ngày.
Đa dạng nguồn protein: thịt heo/gà/bò, cá hồi, trứng, đậu xanh, đậu hũ. Ưu tiên cá 2-3 lần/tuần vì omega-3 tốt cho não.
Lưu ý: Trứng: 3-4 quả/tuần. Cá: 2-3 lần/tuần. Tránh cá có hàm lượng thủy ngân cao.
Cải xanh, rau muống, bó xôi, cà rốt, bí đỏ. Cung cấp sắt, folate, canxi, vitamin K và chất xơ. Ít nhất 2-3 loại/ngày.
Lưu ý: Nấu mềm vừa đủ để giữ dinh dưỡng. Không thêm nhiều muối. Tập bé ăn đa dạng màu sắc.
Từ 12 tháng có thể uống sữa tươi nguyên kem (200-300ml/ngày). Sữa chua nguyên chất cung cấp canxi, protein và probiotic tốt cho hệ tiêu hóa.
Lưu ý: Không dùng sữa tươi trước 12 tháng. Chọn sữa chua ít đường hoặc không đường.
Chuối, xoài, ổi, cam, bưởi, dưa hấu cắt miếng nhỏ vừa miệng. 1-2 phần trái cây/ngày cung cấp vitamin C, kali, chất xơ.
Lưu ý: Cắt nhỏ tránh nghẹt thở. Ưu tiên trái cây tươi hơn nước ép. Không thêm đường.
Bắt đầu giới thiệu gạo lức, bánh mì nguyên cám, yến mạch nguyên hạt. Giàu chất xơ, B-complex, magie hơn hạt tinh chế.
Lưu ý: Trộn 50/50 gạo trắng + gạo lức nếu bé chưa quen. Tăng dần tỷ lệ nguyên hạt.
Xây dựng thói quen ăn đa dạng: thịt đỏ 1-2 lần/tuần, cá 2-3 lần/tuần, trứng 4-5 lần/tuần, đậu các loại 2-3 lần/tuần.
Lưu ý: Tổng protein cần: ~20g/ngày. Hạn chế thịt chế biến sẵn (xúc xích, lạp xưởng).
Đa dạng màu sắc rau củ để đảm bảo phong phú vi chất: xanh (canxi, sắt), cam/vàng (beta-carotene), đỏ (lycopene), tím (anthocyanin).
Lưu ý: Mục tiêu: ½ đĩa ăn là rau/bữa. Cho bé tham gia chọn và chuẩn bị rau để tăng hứng thú.
Giai đoạn tăng trưởng xương cần 1000mg canxi/ngày: 2-3 ly sữa + sữa chua + phô mai. Tép, tôm khô, cá nhỏ ăn cả xương cũng là nguồn canxi tốt.
Lưu ý: Vitamin D tăng hấp thu canxi, tắm nắng sáng 15-20 phút/ngày. Hạn chế nước ngọt (cản hấp thu canxi).
Chất béo lành mạnh từ dầu ô liu, dầu hướng dương, hạt hướng dương, hạnh nhân, quả bơ. Hỗ trợ phát triển não và hấp thu vitamin tan trong dầu (A, D, E, K).
Lưu ý: Hạn chế chất béo bão hòa và trans fat (đồ chiên rán, bánh kẹo công nghiệp). 25-35% năng lượng từ chất béo.